베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "không nên" (1)
không nên

영어
기타should not
không nên ăn nhiều đồ cay
You shouldn't eat a lot of spicy food
관련 단어 "không nên" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "không nên" (13)
không nên thức khuya
You shouldn't stay up late
không nên ăn rau sống
you shouldn't eat raw vegetables
không nên uống nhiều nước đá
I can't drink a lot of ice water
không nên ăn nhiều đồ cay
You shouldn't eat a lot of spicy food
không nên ăn nhiều trứng
you shouldn't eat too many eggs
không nên nói chen vào
you shouldn't hold your tongue
không nên uống nhiều nước trước khi ăn
Don't drink a lot of water before meals
Không nên dùng chất kích thích.
Stimulants should not be used.
Anh ta không nên chửi bới người khác như vậy.
He shouldn't curse at others like that.
Không nên dùng kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Antibiotics should not be used without a doctor's prescription.
Không nên gắn mác anh ấy là kẻ thất bại.
He should not be labeled as a failure.
Không nên vận động quá sức.
One should not over-exercise.
Du khách không nên có hành vi khiêu khích bò rừng.
Tourists should not provoke bison.
